1602900 SuperSystems Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: Super Systems
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
1602900 SuperSystems Việt Nam
SuperSystems 1602900 Gold Probe Sensor GP27 là cảm biến oxy Zirconia Oxygen Sensor được thiết kế để đo nồng độ oxy và kiểm soát Carbon Potential (CP) trong các lò xử lý nhiệt có môi trường khí bảo vệ. Sản phẩm thuộc dòng Gold Probe™ nổi tiếng của Super Systems Inc. (SSi), mang lại độ chính xác và độ lặp lại cao trong các quá trình nhiệt luyện như carburizing, neutral hardening và các môi trường khử hoặc trung tính.
Part Number 1602900 là phiên bản GP27 (GP277) với Type K Thermocouple, không phủ lớp Cermet (Uncoated). Cảm biến sử dụng công nghệ zirconia thế hệ mới để đo áp suất riêng phần của oxy trong lò, từ đó tính toán chính xác hàm lượng carbon trong khí quyển lò, giúp tối ưu chất lượng xử lý nhiệt và giảm tiêu hao năng lượng.
Gold Probe™ có thiết kế điện cực và vỏ bảo vệ được cấp bằng sáng chế, cho phép quá trình burnout diễn ra hiệu quả hơn, kéo dài tuổi thọ cảm biến và giảm thời gian bảo trì. Ngoài ra, cảm biến có thể tái chế (Rebuild) sau thời gian sử dụng, giúp giảm chi phí vận hành và tăng hiệu quả đầu tư.
Đặc điểm nổi bật
- Cảm biến oxy Zirconia cho độ chính xác và độ ổn định cao.
- Đo liên tục nồng độ oxy để tính toán Carbon Potential trong lò nhiệt luyện.
- Phiên bản GP27 (GP277) với Type K Thermocouple.
- Thiết kế Uncoated phù hợp cho nhiều ứng dụng xử lý nhiệt tiêu chuẩn.
- Cấu trúc điện cực độc quyền giúp tối ưu quá trình làm sạch (Probe Burnout).
- Có thể phục hồi (Rebuild) sau thời gian sử dụng nhằm giảm chi phí bảo trì.
- Tương thích với nhiều bộ điều khiển Carbon Potential và Oxygen Analyzer của các hãng khác.
- Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn của Super Systems.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Super Systems Inc. (SSi) |
| Part Number | 1602900 |
| Model | Gold Probe GP27 (GP277) |
| Loại cảm biến | Zirconia Oxygen Sensor |
| Thermocouple | Type K |
| Phiên bản | Uncoated |
| Chiều dài tổng | 34.3 in (871 mm) |
| Chiều dài cắm | 27.7 in (703 mm) |
| Dải Carbon Potential | 0.01 – 1.6 %C |
| Nhiệt độ làm việc | 1200 – 2000 °F (649 – 1093 °C) |
| Điện áp đầu ra | 0 – 1250 mVDC |
| Trở kháng | < 10 kΩ tại 1700 °F (927 °C) |
| Độ ổn định | ±1 mVDC |
| Kiểu lắp | Ren 1″ NPT |




Mr Tính
anhnghisonhcm