53802110 Leuze Việt Nam
LEUZE RSL235-S/12-M12 (Part No. 53802110) là máy quét laser an toàn thuộc dòng RSL 200 của Leuze, được thiết kế để giám sát và bảo vệ các khu vực nguy hiểm trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Thiết bị sử dụng công nghệ quét laser hồng ngoại để phát hiện vật thể xâm nhập vào vùng bảo vệ, từ đó gửi tín hiệu an toàn đến hệ thống điều khiển nhằm hỗ trợ dừng máy hoặc thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp.
Với góc quét rộng 275°, phạm vi vùng bảo vệ lên đến 3 m và vùng cảnh báo lên đến 15 m, RSL235-S/12-M12 hỗ trợ giám sát khu vực xung quanh máy móc, dây chuyền sản xuất và phương tiện vận chuyển tự động. Thiết bị đạt các cấp độ an toàn Type 3, SIL 2 và PL d, đồng thời tích hợp giao tiếp USB, Ethernet và Bluetooth phục vụ cấu hình, chẩn đoán và giám sát trạng thái hoạt động.
2. Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
RSL235-S/12-M12 |
|
Mã sản phẩm |
53802110 |
|
Thương hiệu |
Leuze |
|
Dòng sản phẩm |
RSL 200 |
|
Loại thiết bị |
Máy quét laser an toàn (Safety Laser Scanner) |
|
Góc quét |
275° |
|
Phạm vi vùng bảo vệ |
0 – 3 m |
|
Phạm vi vùng cảnh báo |
0 – 15 m |
|
Độ phân giải vùng bảo vệ |
Có thể điều chỉnh: 50 / 70 mm |
|
Số bộ trường có thể chuyển đổi |
32 bộ trường |
|
Số vùng cảnh báo trên mỗi bộ trường |
2 |
|
Bước sóng laser |
905 nm |
|
Cấp laser |
Class 1 |
|
Độ phân giải góc |
0,2° |
|
Phạm vi đo khoảng cách |
0 – 25 m, với độ phản xạ khuếch tán trên 90% |
|
Độ phân giải khoảng cách hướng xuyên tâm |
2 mm |
|
Điện áp nguồn cấp |
24 VDC (-30% đến +20%) |
|
Dòng tiêu thụ tối đa khi không tải |
300 mA |
|
Công suất tiêu thụ tối đa |
7 W, chưa tính tải đầu ra |
|
Ngõ ra an toàn |
2 ngõ ra OSSD, transistor PNP |
|
Số ngõ ra tín hiệu có thể cấu hình |
8 |
|
Thời gian đáp ứng |
≥ 75 ms |
|
Giao tiếp cấu hình và chẩn đoán |
USB 2.0 Type-C, Ethernet, Bluetooth |
|
Kết nối giao tiếp dữ liệu Ethernet |
M12, 4 chân, D-coded |
|
Kết nối giao diện máy |
M12, 12 chân, A-coded |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Cấp an toàn |
Type 3, SIL 2, SILCL 2, Category 3, PL d |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 đến +50°C |
|
Nhiệt độ lưu trữ |
-20 đến +60°C |
|
Độ ẩm tương đối |
15 – 95%, không ngưng tụ |
|
Kích thước (R × C × D) |
80 × 80 × 86 mm |
|
Khối lượng |
600 g |
|
Phần mềm cấu hình |
Sensor Studio |




Mr Tính
anhnghisonhcm