Indigo510 A1N1A1AAAN Vaisala Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: VAISALA VIET NAM
Ứng dụng sản phẩm: Pharmacy
Indigo510 A1N1A1AAAN Vaisala Việt Nam
Vaisala Indigo510 A1N1A1AAAN là bộ truyền tín hiệu công nghiệp thuộc dòng Indigo500, được thiết kế để kết nối với các đầu dò thông minh tương thích của Vaisala, phục vụ việc hiển thị, xử lý và truyền dữ liệu đo lường trong các hệ thống giám sát công nghiệp. Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng, cho phép người vận hành theo dõi thông số đo trực tiếp tại hiện trường và cấu hình các chức năng theo yêu cầu sử dụng.
Indigo510 hỗ trợ kết nối với các đầu dò đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương, khí CO₂ và các thông số khác tùy theo loại đầu dò. Thiết bị cung cấp hai ngõ ra analog cách ly, có thể cấu hình dạng dòng điện hoặc điện áp, cùng giao tiếp Ethernet hỗ trợ Modbus TCP/IP để tích hợp với PLC, hệ thống SCADA và các nền tảng giám sát phù hợp.
Model Indigo510 A1N1A1AAAN có cấu hình nguồn cấp 11–35 VDC hoặc 24 VAC, không tích hợp mô-đun mở rộng, sử dụng đầu siết cáp kim loại M20 × 1,5 và đi kèm cáp kết nối đầu dò dài 1 m cùng tấm lắp đặt. Đây là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần tập trung dữ liệu đo lường và giám sát thông số quá trình.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | Indigo510 A1N1A1AAAN |
| Hãng sản xuất | Vaisala |
| Dòng sản phẩm | Indigo500 Series |
| Loại thiết bị | Bộ truyền tín hiệu đo lường công nghiệp |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Nguồn cấp | 11–35 VDC hoặc 24 VAC |
| Mô-đun mở rộng | Không bao gồm |
| Ngõ ra analog | 2 ngõ ra cách ly, cấu hình dòng điện hoặc điện áp |
| Tín hiệu dòng điện | 4–20 mA hoặc 0–20 mA |
| Tín hiệu điện áp | 0–1 V, 0–5 V hoặc 0–10 V |
| Giao tiếp Ethernet | 10BASE-T, 100BASE-TX |
| Giao thức truyền thông | Modbus TCP/IP, HTTPS |
| Cổng Ethernet | RJ45 |
| Đầu siết cáp | Kim loại M20 × 1,5; đường kính cáp 5–9 mm |
| Cáp đầu dò đi kèm | CBL210896-1MSP, dài 1 m |
| Tấm lắp đặt | DRW252186SP |
| Cấu hình phần mềm | Tiêu chuẩn |
| Tài liệu đi kèm | Hướng dẫn nhanh đa ngôn ngữ |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Nhiệt độ vận hành | −20 đến +60°C |
| Độ ẩm vận hành | 0–100% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (C × R × S) | 142 × 182 × 67 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1,5 kg |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |




Mr Tính
anhnghisonhcm