PS-8N New Cosmos Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: New-Cosmos
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
PS-8N New Cosmos Việt Nam
New Cosmos PS-8N là thiết bị phát hiện khí thuộc dòng PS-8 của New Cosmos Electric, được thiết kế để giám sát rò rỉ khí trong các nhà máy bán dẫn và môi trường sản xuất công nghiệp. Thiết bị sử dụng phương pháp hút mẫu bằng bơm, tự động kiểm soát lưu lượng khí đi qua cảm biến để đo nồng độ khí mục tiêu.
PS-8N hỗ trợ các loại cảm biến theo nguyên lý điện hóa, bán dẫn dây nóng và pin điện hóa Galvanic, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với loại khí cần phát hiện. Màn hình LCD đơn sắc hiển thị nồng độ khí, trạng thái lưu lượng, cảnh báo và lỗi, giúp người vận hành theo dõi tình trạng thiết bị trực tiếp tại hiện trường.
Một điểm nổi bật của dòng PS-8 là khả năng kết hợp thiết bị chính với các mô-đun phụ và mô-đun mở rộng để xây dựng hệ thống giám sát nhiều loại khí. PS-8N hỗ trợ tín hiệu analog 4–20 mA và tiếp điểm cảnh báo, đồng thời có thể bổ sung giao tiếp RS-485 Modbus RTU thông qua mô-đun mở rộng tương thích.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | PS-8N |
| Hãng sản xuất | New Cosmos Electric |
| Dòng sản phẩm | PS-8 Series |
| Loại thiết bị | Thiết bị phát hiện khí kiểu hút mẫu |
| Nguyên lý phát hiện | Điện hóa, bán dẫn dây nóng, pin điện hóa Galvanic |
| Phương pháp lấy mẫu | Bơm hút mẫu, tự động kiểm soát lưu lượng |
| Lưu lượng lấy mẫu | 0,5 L/phút ±20% |
| Đường ống lấy mẫu | PTFE, đường kính ngoài 6 mm, đường kính trong 4 mm |
| Chiều dài đường ống | Từ 1 m đến 20 m |
| Đối tượng phát hiện | Khí theo cấu hình cảm biến được đặt hàng |
| Dải đo | Theo loại khí và cảm biến |
| Màn hình hiển thị | LCD đơn sắc dạng ma trận điểm |
| Hiển thị nồng độ | 5 chữ số, kèm đơn vị đo |
| Ngõ ra analog | 4–20 mA DC |
| Ngõ ra cảnh báo | Tiếp điểm cảnh báo khí cấp 1, cấp 2 và cảnh báo lỗi |
| Giao tiếp số | Không tích hợp sẵn; có thể bổ sung RS-485 Modbus RTU bằng mô-đun mở rộng phù hợp |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±10% |
| Công suất tiêu thụ | Thông thường 3,5–4,0 W; tối đa 5,2–5,9 W tùy cảm biến |
| Nhiệt độ vận hành | 0–40°C |
| Độ ẩm vận hành | 30–85% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước | Rộng 70 × Cao 124 × Sâu 172 mm |
| Khối lượng | Khoảng 850 g, chưa bao gồm cảm biến |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn tường hoặc thanh DIN |
| Khả năng chống nổ | Không có chứng nhận chống nổ |




Mr Tính
anhnghisonhcm