
Mr. Huy |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
Đang online | 27 |
![]() |
Lượt truy cập | 30994379 |
Van giảm áp/ Van áp suất series A-H Aichi Tokei Denki
https://www.aichitokei.net/products/pressure-reducing-valves-a-h/
Đặc trưng
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
・ Áp suất sơ cấp - Pressure in the primary side P1 = 30 đến 300 kPa
・ Áp suất thứ cấp - Pressure in the secondary side P2 = 2 đến 20 kPa
・ Đường kính - Diameter = 1 và 1/2 đến 3B (40A đến 80 A)
Model |
AH40N-11 |
AH50N-11 |
AH75N-11 |
Capacity factor (K) |
3.45 |
6.9 |
11.45 |
Primary pressure 30 kPa |
179 |
359 |
595 |
50kPa |
240 |
481 |
799 |
100kPa |
349 |
699 |
1161 |
150kPa |
436 |
874 |
1450 |
200kPa |
523 |
1046 |
1736 |
250kPa |
609 |
1219 |
2022 |
300kPa |
695 |
1391 |
2309 |
Aichi Tokei Denki Pressure reducing valves C-H– Van giảm áp/ Van áp suất series C-H Aichi Tokei Denki
https://www.aichitokei.net/products/pressure-reducing-valves-c-h/
Đặc trưng
Chi tiết kỹ thuật tiêu chuẩn
Model |
CH25N-050-1 |
Capacity factor (K) |
1.4 |
Primary pressure 30 kPa |
72 |
50kPa |
97 |
100kPa |
142 |
150kPa |
177 |
200kPa |
212 |
250kPa |
247 |
300kPa |
282 |
ANS Vietnam (Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.)
Add: 135 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, TP. HCM, Việt Nam
Tel: 028 3517 0401 - 028 3517 0402 - Fax: 028 3517 0403 - Hotline: 0911 47 22 55
Email: support@ansgroup.asia;
Website: anhnghison.com