M7-50 Mark 10 Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: MARK-10 VIET NAM
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
M7-50 Mark 10 Việt Nam
M7-50 là model thuộc dòng Mark-10 Series 7 Digital Force Gauge, được thiết kế cho các ứng dụng đo lực kéo (Tension) và lực nén (Compression) với dải đo 50 lbF / 25 kgF / 250 N. Đây là một trong những model được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng và R&D nhờ độ chính xác cao cùng khả năng ghi nhận dữ liệu tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật chính – Mark-10 M7-50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | M7-50 |
| Dải đo | 250 N / 25 kgF / 50 lbF / 25,000 gF / 800 ozF |
| Độ phân giải | 0.05 N |
| Độ chính xác | ±0.1% Full Scale |
| Tốc độ lấy mẫu | 14.000 Hz |
| Tốc độ xuất dữ liệu | Lên đến 500 Hz |
| Bộ nhớ | Lưu 5.000 kết quả hoặc dữ liệu tốc độ cao |
| Chế độ đo | Tension & Compression |
| Đơn vị đo | N, kgF, gF, lbF, ozF |
| Giao tiếp | USB, RS-232, Mitutoyo, Analog Output, Digital I/O |
| Nguồn | Adapter AC hoặc pin sạc NiMH |
| Thời lượng pin | Đến 24 giờ (không bật đèn nền) |
| Quá tải an toàn | 200% Full Scale |
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác ±0.1% FS đáp ứng các yêu cầu kiểm tra chất lượng.
- Tốc độ lấy mẫu 14.000 Hz, phù hợp với các phép thử có biến đổi lực nhanh.
- Lưu trữ 5.000 điểm dữ liệu, hỗ trợ phân tích và truy xuất kết quả.
- Chức năng Peak, Average, Break Detection, 1st/2nd Peak Detection.
- Hỗ trợ thiết lập Pass/Fail, ngõ ra tự động và điều khiển bằng bàn đạp chân (Footswitch).
- Phần mềm MESUR®gauge hỗ trợ thu thập, phân tích và xuất báo cáo dữ liệu trên máy tính.
M7-50 là model thuộc dòng Mark-10 Series 7 Digital Force Gauge, được thiết kế cho các ứng dụng đo lực kéo (Tension) và lực nén (Compression) với dải đo 50 lbF / 25 kgF / 250 N. Đây là một trong những model được sử dụng phổ biến trong kiểm tra chất lượng và R&D nhờ độ chính xác cao cùng khả năng ghi nhận dữ liệu tốc độ cao.
Thông số kỹ thuật chính – Mark-10 M7-50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | M7-50 |
| Dải đo | 250 N / 25 kgF / 50 lbF / 25,000 gF / 800 ozF |
| Độ phân giải | 0.05 N |
| Độ chính xác | ±0.1% Full Scale |
| Tốc độ lấy mẫu | 14.000 Hz |
| Tốc độ xuất dữ liệu | Lên đến 500 Hz |
| Bộ nhớ | Lưu 5.000 kết quả hoặc dữ liệu tốc độ cao |
| Chế độ đo | Tension & Compression |
| Đơn vị đo | N, kgF, gF, lbF, ozF |
| Giao tiếp | USB, RS-232, Mitutoyo, Analog Output, Digital I/O |
| Nguồn | Adapter AC hoặc pin sạc NiMH |
| Thời lượng pin | Đến 24 giờ (không bật đèn nền) |
| Quá tải an toàn | 200% Full Scale |
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác ±0.1% FS đáp ứng các yêu cầu kiểm tra chất lượng.
- Tốc độ lấy mẫu 14.000 Hz, phù hợp với các phép thử có biến đổi lực nhanh.
- Lưu trữ 5.000 điểm dữ liệu, hỗ trợ phân tích và truy xuất kết quả.
- Chức năng Peak, Average, Break Detection, 1st/2nd Peak Detection.
- Hỗ trợ thiết lập Pass/Fail, ngõ ra tự động và điều khiển bằng bàn đạp chân (Footswitch).
- Phần mềm MESUR®gauge hỗ trợ thu thập, phân tích và xuất báo cáo dữ liệu trên máy tính.




Mr Tính
anhnghisonhcm