MLD510-R1 Leuze Việt Nam
Nhà cung cấp: ANS VIỆT NAM
Hãng sản xuất: Leuze
Ứng dụng sản phẩm: Food & Beverage
MLD510-R1 Leuze Việt Nam
Leuze MLD510-R1 là bộ thu của thiết bị bảo vệ an toàn dạng tia sáng đơn, thuộc dòng MLD 500. Thiết bị được thiết kế để giám sát tia sáng an toàn và phát tín hiệu đến hệ thống điều khiển khi tia sáng bị gián đoạn.
MLD510-R1 tích hợp chức năng tự động khởi động lại (Automatic restart), sử dụng 2 ngõ ra an toàn OSSD dạng transistor PNP. Thiết bị hoạt động ở nguồn 24 VDC, có bảo vệ quá áp và ngắn mạch, đáp ứng Type 4, SIL 3, SILCL 3 và Performance Level PL e.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MLD510-R1 |
| Part No. | 66533000 |
| Hãng sản xuất | Leuze |
| Series | MLD 500 |
| Loại thiết bị | Single light beam safety device receiver |
| Chức năng | Automatic restart |
| Type | 4 – IEC/EN 61496 |
| SIL | 3 – IEC 61508 |
| SILCL | 3 – IEC/EN 62061 |
| Performance Level | PL e – EN ISO 13849-1:2008 |
| Category | 4 – EN ISO 13849 |
| MTTFd | 204 năm |
| PFHd | 8,6 × 10⁻⁹/giờ |
| Mission time | 20 năm |
| Điện áp nguồn | 24 VDC |
| Dung sai điện áp | -20 ... +20% |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 150 mA |
| Cầu chì ngoài | Tối đa 3 A |
| Số ngõ ra an toàn OSSD | 2 |
| Loại ngõ ra | Safety-related switching output OSSD |
| Phần tử đóng cắt | Transistor PNP |
| Điện áp HIGH tối thiểu | 18,2 V |
| Điện áp LOW tối đa | 2,5 V |
| Điện áp chuyển mạch điển hình | 23 V |
| Dòng tải tối đa | 380 mA |
| Dòng rò tối đa | 0,2 mA |
| Sụt áp | 1 V |
| Điện cảm tải | 2.200.000 µH |
| Điện dung tải | 0,3 µF |
| Thời gian đáp ứng | 25 ms |
| Thời gian trễ khởi động lại | 100 ms |
| Số đầu nối | 1 |
| Kết nối | Connector M12 |
| Số chân | 5-pin |
| Vật liệu đầu nối | Kim loại |
| Tiết diện dây cho phép | 0,25 mm² |
| Chiều dài cáp kết nối tối đa | 100 m |
| Điện trở cáp tối đa | 200 Ω |
| Kiểu thiết kế | Cubic |
| Kích thước (W × H × L) | 52 × 193 × 64,7 mm |
| Vật liệu vỏ | Kim loại – Aluminum |
| Vật liệu nắp thấu kính | Plastic / PMMA |
| Vật liệu nắp đầu | Diecast zinc |
| Khối lượng | 600 g |
| Màu vỏ | Vàng – RAL 1021 |
| Kiểu lắp đặt | Groove mounting / Swivel mount |
| Hiển thị | LED |
| Số LED | 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 ... +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ... +75 °C |
| Độ ẩm tương đối | 0 ... 95%, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
| Chứng nhận | TÜV Süd, c TÜV NRTL US, c UL US |




Mr Tính
anhnghisonhcm